Loading...

600 Essential Words For TOEIC

Bạn đang lên kế hoạch cho kỳ thi Toeic? Bạn đang đặt mục tiêu 990 điểm? Bạn hoàn toàn có thể đạt được.

Mạng xã hội từ vựng VOCAB sẽ cùng đồng hành với mục tiêu của bạn bằng việc cung cấp khóa học 600 từ vựng Toeic cần thiết nhất để có thể đật được điểm tối đa trong kỳ thi Toeic. Hãy đăng ký ngay để được trải nghiệm nó một cách thật tuyệt vời.

Chúc bạn thành công!

Chú ý: Miễn phí đăng ký học thử 5 từ mới mỗi ngày.
Giá bán: 21

Create by VOCAB
Chia sẻ khóa học.

50 Chủ đề (681 từ vựng)

1 Contracts

Contracts

2 Marketing

Marketing

3 Warranties

Warranties

4 Business Planning

Business Planning

5 Conferences

Conferences

6 Computers and the Internet

Computers and the Internet

7 Office Technology

Office Technology

8 Office Procedures

Office Procedures

9 Electronics

Electronics

10 Correspondence

Correspondence

11 Job Ads & Recruitment

Job Ads & Recruitment

12 Apply and Interviewing

Apply and Interviewing

13 Hiring and Training

Hiring and Training

14 Salaries & Benefits

Salaries & Benefits

15 Promotions, Pensions & Awards

Promotions, Pensions & Awards

16 Shopping

Shopping

17 Ordering Supplies

Ordering Supplies

18 Shipping

Shipping

19 Invoices

Invoices

20 Inventory

Inventory

21 Banking

Banking

22 Accounting

Accounting

23 Investments

Investments

24 Taxes

Taxes

25 Financial Statements

Financial Statements

26 Property & Departments

Property & Departments

27 Board Meeting & Committees

Board Meeting & Committees

28 Quality Control

Quality Control

29 Product Development

Product Development

30 Renting & Leasing

Renting & Leasing

31 Selecting A Restaurant

Selecting A Restaurant

32 Eating Out

Eating Out

33 Ordering Lunch

Ordering Lunch

34 Cooking As A Career

Cooking As A Career

35 Events

Events

36 General Travel

General Travel

37 Airlines

Airlines

38 Trains

Trains

39 Hotels

Hotels

40 Car Rentals

Car Rentals

41 Movies

Movies

42 Theater

Theater

43 Music

Music

44 Museums

Museums

45 Media

Media

46 Doctor's Office

Doctor's Office

47 Dentist's Office

Dentist's Office

48 Health Insurance

Health Insurance

49 Hopitals

Hopitals

50 Pharmacy

Pharmacy

×

Vocab sẽ hoạt động tốt trên thiết bị của bạn.

50,000+ 5-star ratings

Continue
Continue in browser