Loading...

Từ vựng tiếng Anh lớp 11

Bạn đang chuẩn bị bước vào những kỳ thi quan trọng trong cuộc đời, Bạn đang cảm thấy tiếng anh là một môn khó học.
Vocab.vn cung cấp cho bạn bộ từ vựng tiếng anh lớp 11 bao gồm 21 chủ đề với 420 từ vựng tiếng anh cơ bản được soạn thảo bám sát chương trình sách giáo khoa, áp dụng phương pháp học từ vựng siêu đẳng A.I.R và hệ thống ứng dụng giúp việc nhớ bộ từ vựng này một cách vô cùng hiệu quả. Hãy đăng ký ngay để trải nghiệm sự khác biệt đến từ mạng xã hội học từ vựng đầu tiên của Việt Nam này nhé.            
Miễn phí

Create by VOCAB
Chia sẻ khóa học.

21 Chủ đề (419 từ vựng)

1 FRIENDSHIP

Gồm 20 từ vựng nói về tình bạn và các vấn đề liên quan, thể hiện qua hình ảnh và ví dụ sinh động, dễ nhớ.

2 PERSONAL EXPERIENCE

Gồm 20 từ vựng nói về những trải nghiệm cá nhân, thể hiện qua hình ảnh và ví dụ sinh động, dễ nhớ.

3 A PARTY

Gồm 20 từ vựng nói về chủ đề tiệc tùng đầy thú vị, thể hiện qua hình ảnh và ví dụ sinh động, dễ nhớ.

4 VOLUNTEER WORK

Gồm 20 từ vựng nói về các hoạt động tình nguyện trong xã hội, thể hiện qua hình ảnh và ví dụ sinh động, dễ nhớ.

5 ILLITERACY

Gồm 20 từ vựng nói về chủ đề mù chữ, thể hiện qua hình ảnh và ví dụ sinh động, dễ nhớ.

6 COMPETITIONS

Gồm 20 từ vựng nói về các cuộc thi đấu thể thao, thể hiện qua hình ảnh và ví dụ sinh động, dễ nhớ.

7 WORLD POPULATION

Gồm 20 từ vựng nói về vấn đề dân số thế giới, thể hiện qua hình ảnh và ví dụ sinh động, dễ nhớ.

8 CELEBRATIONS

Gồm 20 từ vựng mô tả về các lễ kỉ niệm thông qua hình ảnh và ví dụ sinh động, dễ nhớ.

9 THE POST OFFICE

Gồm 20 từ vựng nói về những câu chuyện xảy ra ở bưu điện, thể hiện qua hình ảnh và ví dụ sinh động, dễ nhớ.

10 NATURE IN DANGER

Gồm 20 từ vựng xoay quanh vấn đề thiên nhiên đang trong mối nguy hiểm, thể hiện qua hình ảnh và ví dụ sinh động, dễ nhớ.

11 SOURCES OF ENERGY

Gồm 20 từ vựng về nguồn năng lượng và các vấn đề liên quan, thể hiện qua hình ảnh và ví dụ gần gũi, sinh động.

12 THE ASIAN GAMES

Gồm 20 từ vựng nói về chủ đề thế vận hội thể thao châu Á, thể hiện qua hình ảnh và ví dụ sinh động.

13 HOBBIES

Gồm 20 từ vựng có nội dung xoay quanh các sở thích quen thuộc qua hình ảnh và ví dụ gần gũi.

14 RECREATION

Gồm 20 từ vựng nói về các hoạt động vui chơi giải trí, thể hiện qua hình ảnh và ví dụ sinh động.

15 SPACE CONQUEST

Gồm 20 từ vựng nói về sự chinh phục không gian và những vấn đề liên quan, thể hiện qua hình ảnh và ví dụ gần gũi, sinh động.

16 THE WONDERS OF THE WORLD

Gồm 20 từ vựng nói về những những kì quan thế giới, thể hiện qua hình ảnh và ví dụ sinh động, dễ nhớ.

17 V + TO-INFINITIVE

Gồm 20 động từ được theo sau bởi động từ thể nguyên mẫu có “to”, thể hiện qua hình ảnh và ví dụ sinh động, dễ nhớ.

18 V + V-ING

Gồm 20 động từ được theo sau bởi danh động từ thể V-ing, thể hiện qua hình ảnh và ví dụ sinh động, dễ nhớ.

19 PHRASAL VERBS

Gồm 20 cụm động từ quen thuộc thể hiện qua hình ảnh và ví dụ sinh động.

20 ADJECTIVE PHRASES

Gồm 20 cụm tính từ phổ biến nhất trong tiếng Anh, thể hiện qua hình ảnh và ví dụ sinh động, gần gũi.

21 ENLARGING WORDS

Gồm 20 từ vựng mở rộng, giúp bổ sung thêm vốn từ vựng cần thiết.

×

Vocab sẽ hoạt động tốt trên thiết bị của bạn.

50,000+ 5-star ratings

Continue
Continue in browser